Tất cả chủ đề
Electronics
1 / 120 đã thuộc · 0 cần ôn
n.

characteristic

/ˌkærəktəˈrɪstɪk/

Bấm vào thẻ để xem nghĩa

characteristic

n.

đặc điểm

"Durability is a key characteristic of this product."

Độ bền là đặc điểm chính của sản phẩm này.